|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
|
| Số CAS: | 7085-85-0 | Số EINECS: | 210-898-8 |
|---|---|---|---|
| Vật liệu chính: | Acrylic | Công thức phân tử: | C6H7NO2 |
| Loại thành phần: | hai thành phần | Màu thành phần: | A: Xanh lá cây; B: Đỏ |
| Độ nhớt: | Đ: 4000-6000 CPS; B:4000-6000 CPS | Tỷ lệ trộn: | 1:1 |
| Thời gian làm việc: | <5 phút ở 25°C | Thời gian bảo dưỡng ban đầu: | 5-10 phút ở 25°C |
| Thời gian bảo dưỡng đầy đủ: | 24 giờ ở 25°C | sức mạnh cắt: | ≥25 Mpa |
| Chịu nhiệt độ: | -60°C đến +100°C | Kích thước bao bì: | 20g/bộ; 50 bộ/hộp bên trong; 300 bộ/thùng hoặc 80 gam/bộ; 10 bộ/hộp bên trong; 120 bộ/thùng |
| Kích thước thùng carton: | 53cm*34.5cm*36cm; 60cm*31cm*38cm | ||
| Làm nổi bật: | Chất kết dính Acrylic AB sửa đổi tỷ lệ trộn 1: 1,Glue Epoxy AB 5-10 phút làm cứng,Chất kết dính Acrylic với thời gian làm cứng ban đầu |
||
"N
| Chi tiết đóng gói | Nn 20g/bộ; 50 bộ/hộp bên trong; 300 bộ/thùng n 80g/bộ; 10 bộ/hộp bên trong; 120 bộ/thùng n 53cm*34.5cm*36cm; 60cm*31cm*38cm | N
|---|---|
| Thời gian giao hàng | N30 ngày sau khi nhận tiền đặt cọc cho thương hiệu OEM | N
| Màu sắc | NĐộ nhớt (CPS) | NTỉ lệ hỗn hợp keo | NThời gian làm việc được (25u00b0C) | NThời gian đóng rắn (25u00b0C) | NĐộ bền cắt (Mpa) | NChịu nhiệt độ | NThời gian bảo hành (25u00b0C) | N
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A: màu xanh lá cây trong suốt | NĐ: 4000-6000 | N1:1 | N<5 phút | NThời gian bảo dưỡng ban đầu: 5-10 phút | Nu226525 | N-60u00b0C đến +100u00b0C | N12 tháng | N
| B: màu đỏ trong suốt | NB:4000-6000 | NN | N | Chữa hoàn toàn 24 giờ | NN | N |
Người liên hệ: Miss. SU
Tel: 008615200906996
Fax: 86-731-86677379